marie tussaud

Định nghĩa

Danh từ riêng: Marie Tussaud (1761–1850) một nghệ nhân người Pháp, sau này sinh sống tại Anh. nổi tiếng với việc tạo ra các mặt nạ tử thần bằng sáp của những nạn nhân nổi bật trong Cách mạng Pháp. Sau đó, đã đi lưu diễn khắp nước Anh với các mô hình sáp của mình. Vào năm 1835, đã mở một triển lãm tượng sáp cố định tại Luân Đôn, ngày nay được gọi là Bảo tàng Madame Tussauds.

dụ sử dụng
  • (Marie Tussaud đã học nghệ thuật tạo hình sáp từ một bác sĩ ở Paris.)
  • (Các tượng sáp do Marie Tussaud tạo ra vẫn được hàng triệu du khách ngưỡng mộ cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Marie Tussaud": di sản của Marie Tussaud, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của trong lĩnh vực nghệ thuật tượng sáp.

    • The legacy of Marie Tussaud lives on in the famous museum that bears her name. (Di sản của Marie Tussaud vẫn tồn tại trong bảo tàng nổi tiếng mang tên .)
  • "Madame Tussaud's waxworks": các tác phẩm tượng sáp của Madame Tussaud, thường nhắc đến như một điểm tham quan văn hóa.

    • Madame Tussaud's waxworks in London feature lifelike figures of celebrities and historical figures. (Các tác phẩm tượng sáp của Madame Tussaud ở Luân Đôn trưng bày những bức tượng sống động như thật của người nổi tiếng nhân vật lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Madame Tussauds (danh từ riêng): tên thương hiệu của bảo tàng tượng sáp, thường được viết không dấu gạch nối chữ "s" ở cuối.

    • We visited Madame Tussauds in New York last summer. (Chúng tôi đã thăm Bảo tàng Madame Tussauds ở New York vào mùa năm ngoái.)
  • Waxwork (danh từ): tác phẩm tượng sáp, đặc biệt tượng người.

    • The waxwork of Queen Elizabeth II at Madame Tussauds is incredibly detailed. (Tượng sáp của Nữ hoàng Elizabeth II tại Madame Tussauds chi tiếtcùng tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Modeler: người tạo mô hình (thường dùng cho nghệ nhân tạo tượng).
  • Sculptor: nhà điêu khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Marie Tussaud", nhưng có thể dùng: - To set up: thành lập (một triển lãm hoặc bảo tàng). - Marie Tussaud set up her first permanent exhibition in London in 1835. (Marie Tussaud đã thành lập triển lãm cố định đầu tiên của mình ở Luân Đôn vào năm 1835.)

Thành ngữ liên quan
  • "As lifelike as a Madame Tussauds figure": sống động như tượng sáp ở Madame Tussauds, thường dùng để miêu tả một bức tượng hoặc hình ảnh rất chân thực.
    • The mannequin in the store window was as lifelike as a Madame Tussauds figure. (Ma--canh trong cửa sổ cửa hàng sống động như một tượng sáp ở Madame Tussauds.)